carencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈɾenθja/
Nghĩa chính
- Thiếu, thiếu hụtdanh từlack, shortage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carenciaDạng gốc (base form)
- carenciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc carenciaVí dụ
- .