Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carencial
tính từ
(adjective)
/kaɾenˈsjal/
Nghĩa chính
1
Sự thiếu hụt
tính từ
deficiency
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carencial
Dạng gốc
(base form)
carencial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不足
bù zú
Sự thiếu hụt, điểm yếu, khuyết điểm
Tiếng Anh
deficiency
Sự thiếu hụt
AI
1
Sự thiếu hụt
1
Sự thiếu hụt
1
Sự thiếu hụt