Dịch

carestía

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾesˈtia/

Nghĩa chính

  1. Sự đắt tiền; sự cay đắng; giá caodanh từexpensiveness; priciness; high price
  2. Sự khan hiếm, sự thiếu hụtdanh từscarcity, shortage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carestíaDạng gốc (base form)
  2. carestíasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI