Nghĩa chính
- Sự khan hiếmdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of something being scarce or deficient.
- Sự thiếu hụt, sự khan hiếmdanh từđếm được (countable)An inadequate amount of something; a shortage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scarcityDạng gốc (base form)
- scarcitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| digital scarcitydanh từ | danh từ | Việc thiếu quyền truy cập vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số như Internet |
| root of scarcitydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mangelwurzel |
| artificial scarcitydanh từ | danh từ | Sự khan hiếm mặt hàng mặc dù đã có sẵn công nghệ sản xuất hoặc có đủ năng lực để chia sẻ |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự khan hiếm
Sự thiếu hụt
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc scarcityVí dụ
- , , , , , .Để hiểu các sự kiện trong năm mươi năm tới, người ta phải hiểu sự khan hiếm môi trường, xung đột văn hóa và chủng tộc, định mệnh địa lý và sự biến đổi của chiến tranh.
- , , China’s .Những thách thức trọng yếu và đan xen của tình trạng thiếu hụt, vừa mới nổi vừa trầm trọng thêm, sẽ ngốn rất nhiều tâm sức của những nhà lãnh đạo Trung Quốc trong thập kỷ tới.
- !Cầu mong tai ương khan hiếm giáng xuống những kẻ giàu có!