Dịch

copiousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phong phú, sự dồi dào, sự hậu hỉdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being copious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copiousnessDạng gốc (base form)
  2. copiousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

copious-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạicopyousnesse

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI