Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copiosity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với copiousness
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of copiousness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
copiousness
Nguồn gốc
(etymology)
copious
+
-osity
mượn từ tiếng Pháp trung đại
copiosité
mượn từ tiếng Latinh muộn
cōpiōsitās
AI
1
Đồng nghĩa với copiousness
1
Đồng nghĩa với copiousness
1
Đồng nghĩa với copiousness