Dịch

copiosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với copiousnessdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of copiousness.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

copious-osity

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạicopiosité
  2. mượn từ tiếng Latinh muộncōpiōsitās

AI