Nghĩa chính
- Hình thành danh từ, thường trừu tượng và thường từ tính từ ở dạng -ous hoặc -osehậu tốForming nouns, usually abstract, and usually from adjectives in -ous or -ose.
- Hình thành danh từ từ các tính từ khác để tạo hiệu ứng hài hướchậu tốForming nouns from other adjectives for humorous effect.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại-ouste
- từ tiếng Pháp cổ-ouseté
- từ tiếng Latinh-ōsitās