Nghĩa chính
- Sự hiếmdanh từA measure of the scarcity of an object.
- Độ loãng, sự loãngdanh từThinness; the property of having low density
- Vật hiếm, đồ hiếmdanh từA rare object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rarityDạng gốc (base form)
- raritiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zone of raritydanh từ | danh từ | Khoảng cách về khái niệm giữa các loại chẩn đoán được xác định rõ ràng: bất kỳ tình trạng nào được xác định chính thức không phải là bệnh tật hay trạng thái khỏe mạnh bình thường |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc rarityVí dụ
- , night-gaunts .Chỉ có độ loãng ngày càng tăng làm anh ta khó chịu, và anh ta nghĩ rằng có lẽ chính điều này đã làm lú lẫn những du khách khác và khơi mào cho những câu chuyện vô lý về loài quái vật ban đêm mà họ dùng để giải thích việc mất tích của những người leo núi ngã xuống từ các lối đi hiểm trở đó.
- .Chiếc ghế bành này là một vật hiếm.
- .Chuối là một thứ cực kỳ hiếm ở Liên Xô.