Nghĩa chính
- Thiên nga đendanh từCygnus atratus, a swan with black plumage and a red bill which is endemic to Australia.
- Điều gì đó được cho là không thể hoặc không tồn tại, đặc biệt nếu sau đó một ví dụ được tìm thấy; Ngoài ra, một cái gì đó cực kỳ hiếm; một rara avisdanh từSomething believed impossible or not to exist, especially if an example is subsequently found; also, something extremely rare; a rara avis.
- Sự kiện hiếm gặp và khó dự đoán với những hậu quả nghiêm trọngdanh từđứng trước danh từ (attributive)A rare and hard-to-predict event with major consequences.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black swanDạng gốc (base form)
- black swansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black swan eventdanh từ | danh từ | Sự cố rất khó xảy ra có tác động đến nền kinh tế |
| black swan fallacydanh từ | danh từ | Lỗi logic khi đánh giá thấp khả năng xảy ra điều gì đó vì chưa có bằng chứng nào được quan sát cho điều đó |
| black swan theory | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ; ,— .
- ? – – .
- ' ' ;