tail risk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xác suất để giá trị của một thứ nào đó giảm hơn ba độ lệch chuẩn (-3σ) dưới mức trung bình; một rủi ro cực độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The probability that the value of something will fall more than three standard deviations (-3σ) below the mean; an extreme risk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tail riskDạng gốc (base form)
- tail risksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , “ ” , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)