Dịch

black swan event

danh từ (noun)
UK/ˈblæk ˈswɒn ɪˈvɛnt/US/ˈblæk ˈswɑn ɪˈvɛnt/

Nghĩa chính

  1. Sự cố rất khó xảy ra có tác động đến nền kinh tếdanh từA highly improbable occurrence that has an impact on the economy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black swan eventDạng gốc (base form)
  2. black swan eventsSố nhiều (plural)

AI