Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
black swan event
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
æ
k
ˈ
s
w
ɒ
n
ɪ
ˈ
v
ɛ
n
t
/
US
/ˈ
b
l
æ
k
ˈ
s
w
ɑ
n
ɪ
ˈ
v
ɛ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Sự cố rất khó xảy ra có tác động đến nền kinh tế
danh từ
A highly improbable occurrence that has an impact on the economy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
black swan event
Dạng gốc
(base form)
black swan event
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự cố rất khó xảy ra có tác động đến nền kinh tế
1
Sự cố rất khó xảy ra có tác động đến nền kinh tế
1
Sự cố rất khó xảy ra có tác động đến nền kinh tế