Dịch

rara avis

danh từ (noun)
UK/-ˈæviːs/US/ˌɹɑɹə ˈeɪvɪs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loài hoặc loại chim quý hiếmdanh từA rare species or type of bird.
  2. Người hoặc vật hiếm có hoặc duy nhất, và do đó nổi bật hoặc bất thường, người hoặc vật; một loài chim quý hiếmdanh từA rare or unique, and thus outstanding or unusual, person or thing; a rare bird.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. rara avisDạng gốc (base form)
  2. rara avisesSố nhiều (plural)
  3. rarae aves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhrāra avis“rare bird”

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • rara .
  • , , ; rara [ ].

AI