Nghĩa chính
- Loài hoặc loại chim quý hiếmdanh từA rare species or type of bird.
- Người hoặc vật hiếm có hoặc duy nhất, và do đó nổi bật hoặc bất thường, người hoặc vật; một loài chim quý hiếmdanh từA rare or unique, and thus outstanding or unusual, person or thing; a rare bird.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rara avisDạng gốc (base form)
- rara avisesSố nhiều (plural)
- rarae aves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhrāra avis“rare bird”
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- rara .
- , , ; rara [ ].