rareness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hiếm có, sự ít códanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being rare; rarity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rarenessDạng gốc (base form)
- rarenessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc rarenessĐồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .