rareza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/raˈɾesa/
Nghĩa chính
- Sự hiếm códanh từrareness, rarity
- Sự kỳ quặc, sự kỳ lạdanh từquirkiness, strangeness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rarezaDạng gốc (base form)
- rarezasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- weirdTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung