Dịch

quirkiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái kỳ quặcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being quirky.
  2. Khía cạnh kỳ quặc cụ thể của một người hoặc vậtdanh từđếm được (countable)A specific quirky aspect of a person or thing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quirkinessDạng gốc (base form)
  2. quirkinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • " , ."

AI