quirkiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái kỳ quặcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being quirky.
- Khía cạnh kỳ quặc cụ thể của một người hoặc vậtdanh từđếm được (countable)A specific quirky aspect of a person or thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quirkinessDạng gốc (base form)
- quirkinessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc quirkinessTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- " , ."