Nghĩa chính
- Kỳ quặc, quái dị, lạ lùngtính từGiven to quirks or idiosyncrasies; strange in a somewhat silly, awkward manner, potentially cute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quirky subjectdanh từ | danh từ | Chủ ngữ trong trường hợp ngữ pháp không phải là danh cách (được sử dụng với một số động từ nhất định trong một số ngôn ngữ, ví dụ như tiếng Iceland) |
| quirky lanecụm từ | cụm từ | Đường đi quanh co |
Ví dụ
- .Cô ấy có tiếng cười kỳ quặc.
- .Bạn có rất nhiều suy nghĩ kỳ quặc.
- troupe’s , .Các tiểu phẩm của đoàn kịch thường kỳ quặc, nhưng bản năng tấu hài của họ xuất sắc không phải bàn.