Dịch

zone of rarity

danh từ (noun)
UK/ˈzəʊn əv ˈɹɛːɹətɪj/US/ˈzoʊn əv ˈɹɜːɹətɪ/

Nghĩa chính

  1. Khoảng cách về khái niệm giữa các loại chẩn đoán được xác định rõ ràng: bất kỳ tình trạng nào được xác định chính thức không phải là bệnh tật hay trạng thái khỏe mạnh bình thườngdanh từThe conceptual gap between well-defined diagnostic categories: any condition that is formally defined neither as disease nor as a normal healthy state.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zone of rarityDạng gốc (base form)
  2. zones of raritySố nhiều (plural)

AI