Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
root of scarcity
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʊ
t
ə
v
ˈ
s
k
ɛɹ
s
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mangelwurzel
danh từ
Synonym of mangelwurzel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
root of scarcity
Dạng gốc
(base form)
root
s of scarcity
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mangelwurzel
AI
1
Đồng nghĩa với mangelwurzel
1
Đồng nghĩa với mangelwurzel
1
Đồng nghĩa với mangelwurzel