Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- muốn, mong muốn, thèm muốnđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To wish for, desire, or feel a need for someone or something.
- cần, cần đến, thiếuđộng từA2ngoại động từ (transitive)To require or need something, or to be without something necessary.
- nên, cần phảiđộng từB1To be advised or recommended to do something.
- mong muốn, nhu cầu, sự thiếu thốndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A desire, a needed thing, or a state of poverty and lack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- want sb/sthmuốn ai/cái gìDo you want some more tea?Bạn có muốn thêm trà không?
- want sth for sthmuốn cái gì cho dịp gìWhat do you want for Christmas?Bạn muốn gì cho Giáng sinh?
- want sb/sth as sthmuốn ai/cái gì với tư cách cái gìThe party wants her as leader.Đảng muốn cô ấy làm lãnh đạo.
- want to do sthmuốn làm gìWhat do you want to do tomorrow?Bạn muốn làm gì vào ngày mai?
- want sb/sth to do sthmuốn ai/cái gì làm gìDo you want me to help?Bạn có muốn tôi giúp không?
- want sb/sth doing sthmuốn ai/cái gì làm gìI don't want you coming home so late.Tôi không muốn bạn về nhà muộn thế.
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 2
Làm cho ham muốn
- ngoại động từ (transitive)To make it easy or tempting to do something undesirable, or to make it hard or challenging to refrain from doing it.
Ví dụ
- ?Bạn có muốn uống một ly không?
- .Cái ghế đó cần sửa lại và lau sạch.
- You’ll .Bạn nên lặp lại thao tác này ba hoặc bốn lần để đạt kết quả tốt nhất.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wantNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiwanten“to lack, to need”
- từ tiếng Bắc Âu cổvanta“to lack”
- từ tiếng German nguyên thủy*wanatōną“to be wanting, lack”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiwont“mole”
- từ tiếng Anh cổwand
- từ tiếng German nguyên thủy*wanduz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- caređồng nghĩaThể hiện nhu cầu trực tiếp hơn.
- desiredễ nhầm, đồng nghĩathông dụng hơn, dùng trong đời sống hàng ngày, mức độ khao khát thấp hơn
- likedễ nhầm, đồng nghĩaWant là muốn có hoặc đạt được; like là thích, nhưng “I like him” có thể nói có cảm tình.
- needdễ nhầmWant là muốn; need là cần vì thiếu hoặc vì điều đó là thiết yếu, không nhất thiết mang nghĩa nghĩa vụ bắt buộc.
- needsdễ nhầm"needs" là những thứ bắt buộc phải có để sống hoặc làm việc (nhu cầu), trong khi "wants" là những thứ mong muốn có nhưng không thiết yếu.
- useđồng nghĩamong muốn