Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wanter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người muốn, hoặc người muốn thứ gì đó
danh từ
One who wants, or who wants something
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wanter
Dạng gốc
(base form)
wanter
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Witless
hizzie
,
e'en
'
s
you
like
,
The
ne'er
a
doit
I
'
m
carin
';
But
men
maun
be
the
first
to
speak
,
An
'
wanters
maun
be
speerin
'.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wanter
want
Muốn, mong muốn, thèm muốn
động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
want
+
-er
AI
1
Người muốn
1
Người muốn
1
Người muốn