needs là số nhiều của need
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- cần, đòi hỏiđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To require something because it is essential or very important.
- cần phảiđộng từB1To be obliged or required to do something.
- nhu cầudanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A requirement or something that is necessary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- need sth/sbcần ai/cái gìDo you need any help?Bạn có cần giúp đỡ không?
- need to do sthcần làm gìI need to get some sleep.Tôi cần ngủ một chút.
- sth needs doingcái gì cần làm gìThis shirt needs washing.Chiếc áo này cần giặt.
- need (not) do sthkhông cần làm gìYou needn't bother asking Rick—I know he's too busy.Bạn không cần phải hỏi Rick đâu—tôi biết anh ấy quá bận.
- need (not) have done sthđã không cần làm gìYou needn't have worried—it all turned out fine.Bạn đã không cần phải lo lắng—mọi chuyện đều ổn.
- need for sthnhu cầu về cái gì/việc gìThere is an urgent need for qualified teachers.Có nhu cầu cấp bách về giáo viên đủ trình độ.
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Nhu cầu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A desire or craving for the satisfaction of a requirement perceived as essential or primal.
Ví dụ
- .Các nhu cầu của chúng tôi không được đáp ứng.
- ; .Đói khát hằn trên má ngươi; Sự túng thiếu và áp bức héo mòn trong mắt ngươi.
- .Bạn cần được bảo vệ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự túng thiếu
Họ từ (word family)
cùng gốc needNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạineed
- từ tiếng Anh cổnīed
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*naudi
động từ
- từ tiếng Anh trung đạineden
- từ tiếng Anh cổnēodian
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- lackdễ nhầm, đồng nghĩaNeed nhấn mạnh tính cần thiết; lack nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc không đủ.
- necessaryđồng nghĩacó nghĩa chung, thường dùng cho nhu cầu cá nhân.
- requiredễ nhầm, đồng nghĩaneed diễn tả nhu cầu cá nhân, trong khi require thường chỉ yêu cầu từ người khác hoặc quy định.
- useđồng nghĩacần thiết
- wantdễ nhầm, đồng nghĩa'need' chỉ sự cần thiết khách quan bắt buộc, trong khi 'want' thường mang tính chủ quan về sở thích hoặc mong ước hơn.
- wantsdễ nhầmNeed thường nhấn mạnh điều bắt buộc hoặc thiết yếu, còn want thường nói về mong muốn.