Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nghèo túngtính từIn need; poor.
- Thiếu thốn tình cảm, hay đòi hỏi quan tâmtính từDesiring constant affirmation; lacking self-confidence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| emotionally needy | Thiếu thốn tình cảm | |
| needy children | Trẻ em nghèo khó | |
| needy families | Các gia đình nghèo | |
| the needy | Người nghèo khó | |
| needy mizzlerdanh từ | danh từ | Người tồi tàn; một kẻ lang thang bỏ trốn mà không trả tiền chỗ ở |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Cần thiết
- Needful; necessary.
Ví dụ
- , .Người nghèo túng cũng muốn cho đi, nhưng có rất ít của cải vật chất để san sẻ.
- .Ở bên cô ấy rất kiệt quệ cảm xúc vì cô ấy quá thiếu thốn tình cảm.
- , ( , , ), , , : , ; , : […]Đó là thước đo của vạn vật và thời gian của chúng (nghĩa là thước đo của chúng về không gian và thời gian), nhưng nó vượt lên trên và có trước thời gian: nó tràn đầy trong những thứ cần thiết, và tràn ngập trong những thứ viên mãn; nó không thể diễn tả, không thể gọi tên: nó vượt ngoài hiểu biết […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc needyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinedy
- từ tiếng Anh cổnēdiġ
- từ tiếng German nguyên thủy*naudigaz“of need, forced, compelled”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- neededdễ nhầmnghĩa là nghèo túng, thiếu thốn (dùng cho người), hoặc đòi hỏi nhiều sự chú ý, trong khi 'needed' nghĩa là được cần đến.