Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
needihood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cần thiết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Neediness.
Nguồn gốc
(etymology)
needy
+
-hood
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
需要
xū yào
Cần, cần thiết, đòi hỏi
必要
bì yào
Cần thiết
Tiếng Tây Ban Nha
necesidad
Nhu cầu, sự cần thiết
necesario
Cần thiết, thiết yếu
preciso
Cần thiết, thiết yếu
AI
1
Sự cần thiết
1
Sự cần thiết
1
Sự cần thiết