Dịch

aspire

B2động từ (verb)
UK/əˈspaɪə(ɹ)/US/əˈspaɪɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Khao khátđộng từnội động từ (intransitive)To have a strong desire or ambition to achieve something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aspireNguyên thể (infinitive)
  2. aspiresNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. aspiredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. aspiringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • aspire (to sth)khát khao đạt được/ trở thành gìShe aspired to a scientific career.Cô ấy khát khao theo đuổi sự nghiệp khoa học.
  • aspire to be/do sthmuốn trở thành/ làm gìHe aspired to be their next leader.Anh ấy muốn trở thành người lãnh đạo kế tiếp của họ.

Cụm từ (phrase)

aspire to be someoneKhao khát trở thành ai
aspire to somethingKhao khát điều gì
aspire to becomeKhao khát trở thành

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Vươn tới đỉnh
  1. ngoại động từ (transitive)Vươn tới đỉnh, chạm tớiTo go as high as, to reach the top of (something).

Ví dụ

  • .Anh khao khát trở thành một bác sĩ thành công.
  • rockes / toppesnhững tảng đá cao đến mức chim chóc khó lòng vươn tới những đỉnh nhấp nhô
  • .Đó là điều mà tôi khao khát vươn tới.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khao khát
Vươn cao

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiaspiren
  2. từ tiếng Pháp cổaspirer
  3. từ tiếng Latinhaspīrō“breathe on; approach; desire”

AI