Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khao khátđộng từnội động từ (intransitive)To have a strong desire or ambition to achieve something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- aspire (to sth)khát khao đạt được/ trở thành gìShe aspired to a scientific career.Cô ấy khát khao theo đuổi sự nghiệp khoa học.
- aspire to be/do sthmuốn trở thành/ làm gìHe aspired to be their next leader.Anh ấy muốn trở thành người lãnh đạo kế tiếp của họ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aspire to be someone | Khao khát trở thành ai | |
| aspire to something | Khao khát điều gì | |
| aspire to become | Khao khát trở thành |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Vươn tới đỉnh
- ngoại động từ (transitive)Vươn tới đỉnh, chạm tớiTo go as high as, to reach the top of (something).
Ví dụ
- .Anh khao khát trở thành một bác sĩ thành công.
- rockes / toppesnhững tảng đá cao đến mức chim chóc khó lòng vươn tới những đỉnh nhấp nhô
- .Đó là điều mà tôi khao khát vươn tới.
Họ từ (word family)
cùng gốc aspireNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiaspiren
- từ tiếng Pháp cổaspirer
- từ tiếng Latinhaspīrō“breathe on; approach; desire”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha