Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aspirable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được mong muốn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be aspired
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aspirable
in
aspirable
Không đáng mơ ước
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
aspire
+
-able
AI
1
Có thể được mong muốn
1
Có thể được mong muốn
1
Có thể được mong muốn