Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- chúc, cầu chúcđộng từA1có hai tân ngữ (ditransitive)to say that you hope someone will have good luck, happiness, or success
- ước, giá như, ước gìđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)đi với forto want a situation to be different, even if it is impossible
- điều ước, ước muốn, nguyện vọng, lời chúcdanh từA2a desire or hope for something, or a magical request that is granted
- muốn, mong muốnđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to want to do something or to want something to happen (formal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wish (that)…ước gì…I wish I were taller.Tôi ước mình cao hơn.
- wish sb/sth/yourself + adj.ước ai/cái gì/chính mình + adj.He's dead and it's no use wishing him alive again.Anh ấy đã chết rồi, ước anh ấy sống lại cũng vô ích thôi.
- wish sb/sth/yourself + adv./prep.ước ai/cái gì/chính mình + adv./prep.She wished herself a million miles away.Cô ấy ước mình đang ở cách đây cả triệu dặm.
- wish to do sthmuốn làm gìThis course is designed for people wishing to update their computer skills.Khóa học này được thiết kế cho những người muốn cập nhật kỹ năng máy tính.
- wish sb sthước ai điều gìShe could not believe that he wished her harm.Cô ấy không thể tin rằng anh ấy ước điều xấu cho cô.
- wish sb/sth to do sthmuốn ai/cái gì làm gìHe was not sure whether he wished her to stay or go.Anh ấy không chắc mình muốn cô ấy ở lại hay đi.
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Bãi cỏ trũng ven sông
- A water meadow.
Xuất hiện ở từ khác
- desiredễ nhầm, đồng nghĩathường dùng cho những điều không thực tế hoặc khó xảy ra
- hopedễ nhầm, đồng nghĩaDùng để diễn tả ước muốn về điều không có thật hoặc khó xảy ra (thường lùi thì), hoặc dùng trong lời chúc trang trọng.
- wantđồng nghĩathường dùng cho ước muốn khó hoặc không chắc xảy ra
- wouldđồng nghĩaThường nói mong muốn chưa chắc có thực hiện được.
- deseoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- quisieraTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc wishNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwisshen
- từ tiếng Anh cổwȳsċan“to wish”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wunskijan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- biến ước muốn của ai đó thành hiện thực
- ước một điều ước
- ?Điều ước của bạn đã trở thành sự thật chưa?