ansiar
động từ (verb)
/anˈsjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Mong ước, mong mỏiđộng từto wish, long for
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ansiarDanh động từ ansiandoPhân từ ansiado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ansío |
| tú | ansías |
| él/ella/Ud. | ansía |
| nosotros | ansiamos |
| vosotros | ansiáis |
| ellos/Uds. | ansían |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- jonesTiếng Anhtương đương