wisher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ao ước, người cầu chúcdanh từSomeone who makes a wish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wisherDạng gốc (base form)
- wishersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ill-wisherdanh từ | danh từ | Người cầu điều xấu (cho người khác) |
| well-wisherdanh từ | danh từ | Ai đó gửi lời chúc tốt đẹp hoặc bày tỏ sự cảm thông với người khác |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwyssher