Dịch

wisher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ao ước, người cầu chúcdanh từSomeone who makes a wish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wisherDạng gốc (base form)
  2. wishersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ill-wisherdanh từNgười cầu điều xấu (cho người khác)
well-wisherdanh từAi đó gửi lời chúc tốt đẹp hoặc bày tỏ sự cảm thông với người khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwyssher

AI