Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- sẽ, có thểđộng từA1trợ động từ (auxiliary verb)Used for an action or result in a conditional, hypothetical, or imagined situation.
- có thể, xin, nênđộng từA1trợ động từ (auxiliary verb)Used to make an offer, suggestion, or request more polite, tentative, or indirect.
- muốn, mong muốn, thích, ước aođộng từA1trợ động từ (auxiliary verb)Expresses wanting, wishing, or preferring something in a polite or hypothetical form.
- chắc là, hẳn là, có lẽđộng từA2trợ động từ (auxiliary verb)Expresses an assumption or expectation based on evidence, circumstances, or tendencies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wouldDạng gốc (base form)
- wouldsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- would you…?bạn có… không?
- would like, love, hate, prefer, etc. sthmuốn/thích/ghét/thích hơn cái gìI'd love a coffee.Tôi muốn một cốc cà phê.
- would like, etc. to do sthmuốn/thích/ghét/thích hơn làm gìI'd be only too glad to help.Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ.
- would like, etc. sb to do sthmuốn/thích/ghét/thích hơn ai làm gìI'd hate you to think I was criticizing you.Tôi không muốn bạn nghĩ tôi đang chỉ trích bạn.
- would rather do sththích làm gì hơnI'd rather come with you.Tôi thích đi cùng bạn hơn.
- would rather sb did sththích ai làm gì hơnI'd rather you came with us.Tôi thích bạn đi cùng chúng tôi hơn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| would like to | Muốn làm gì | |
| would love to | Rất muốn làm gì | |
| would prefer | Thích hơn | |
| would rather | Thà rằng, muốn hơn | |
| would you mind | Phiền bạn có thể | |
| would always | Luôn | |
| would be happy | Sẵn lòng | |
| would eventually | Cuối cùng |
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 1
Thán từ (interjection) 1
Thường
- trợ động từ (auxiliary verb)Thường, từngUsed to, did repeatedly, habitually; indicates an action that happened several times in the past (cannot describe continuous states, as in I used to live in London)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc would- wouldn'tSẽ không, không chịu, không muốnđộng từ
- would'veDạng rút gọn của would + have: biểu thị một hành động hoặc trạng thái không xảy ra có điều kiện đối với một sự kiện không xảy ra khác trong quá khứtừ viết tắt
- wouldntCách viết sai chính tả của wouldn'ttừ viết tắtB2
- wouldaDạng rút gọn của would + havetừ viết tắtC1
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổwolde
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , – , […].Nếu có thể bay, tôi sẽ bay đến những cõi sáng và ấm áp kia – thật xa, thật xa nơi miền nam ấm áp.
- .Tôi muốn làm thêm nữa.
- .Chắc tầm này họ đang tới Luân Đôn rồi.