Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- nênđộng từA1trợ động từ (auxiliary verb)Used to advise or recommend that someone do something or that something be the case.
- chắc là, có lẽ, lẽ rađộng từA2trợ động từ (auxiliary verb)Expresses a likely or tentative possibility that something happened, is true, or will happen.
- phảiđộng từA2trợ động từ (auxiliary verb)Used in instructions or rules to say something is required, usually less forcefully than must.
- nên làm gìđộng từA1trợ động từ (auxiliary verb)Used in questions to ask what is correct, proper, or advisable to do.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- why, how, who, what should sb/sth dotại sao/làm sao/ai/cái gì lại…
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 1
Nên xem
- trợ động từ (auxiliary verb)Nên xem, nên ngheWith verbs such as 'see' or 'hear', usually in the second person, used to point out something remarkable in either a good or bad way.
Ví dụ
- , ?Bạn có nghĩ chúng ta nên đến gặp cảnh sát không?
- ; .Chắc hẳn bây giờ họ đã xong rồi; tôi sẽ gọi để kiểm tra.
- .Bạn tuyệt đối không được lái xe khi đã uống rượu bia.
Họ từ (word family)
cùng gốc shallNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- betterdễ nhầm, đồng nghĩaDùng để đưa ra lời khuyên chung chung, không mang hàm ý cảnh báo hậu quả xấu như 'had better'.
- couldđồng nghĩa, dễ nhầmĐưa ra lời khuyên thường mạnh hơn và có thể mang nghĩa nghĩa vụ.
- mightđồng nghĩamang tính trực tiếp và mang nghĩa khuyên bảo rõ ràng hơn
- mustdễ nhầmDùng để đưa ra lời khuyên (nên làm gì), mức độ bắt buộc nhẹ hơn rất nhiều so với 'must'.
- shalldễ nhầmShould là dạng quá khứ của shall, dùng để đưa ra lời khuyên thay vì mệnh lệnh hay tương lai.
- wantđồng nghĩadiễn tả lời khuyên trực tiếp