Nghĩa chính
- Các củ hành nhỏdanh từAny small onion.
- Củ hànhdanh từA scallion.
- Allium ascalonicum.chưa dịchdanh từ
- Allium oschaninii.chưa dịchdanh từ
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shallotDạng gốc (base form)
- shallotsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banana shallotdanh từ | danh từ | Sự lai tạo giữa hành tây và hẹ tây |
| Persian shallotdanh từ | danh từ | Allium stipitatum, một loài Allium châu Á có nguồn gốc ở miền Trung và Tây Nam Á |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápéchalote
- từ tiếng Pháp trung đạieschalote
- từ tiếng Pháp cổeschaloigne
Cùng gốc (doublet)scallion