Dịch

shallot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các củ hành nhỏdanh từAny small onion.
  2. Củ hànhdanh từA scallion.
  3. Allium ascalonicum.chưa dịchdanh từ
  4. Allium oschaninii.chưa dịchdanh từ

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shallotDạng gốc (base form)
  2. shallotsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

banana shallotdanh từSự lai tạo giữa hành tây và hẹ tây
Persian shallotdanh từAllium stipitatum, một loài Allium châu Á có nguồn gốc ở miền Trung và Tây Nam Á

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápéchalote
  2. từ tiếng Pháp trung đạieschalote
  3. từ tiếng Pháp cổeschaloigne

Cùng gốc (doublet)scallion

AI