Dịch

ajo chalote

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌaxo t͡ʃaˈlote/

Nghĩa chính

  1. Củ hẹdanh từshallot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ajo chaloteDạng gốc (base form)
  2. ajos chalotesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI