ajo chalote
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌaxo t͡ʃaˈlote/
Nghĩa chính
- Củ hẹdanh từshallot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ajo chaloteDạng gốc (base form)
- ajos chalotesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh