Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Loại cây lâu năm, Allium schoenoprasum, có liên quan đến hành tâydanh từA perennial plant, Allium schoenoprasum, related to the onion.
- Lá của loài cây này được dùng làm thuốcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)đứng trước danh từ (attributive)The leaves of this plant used as a herb.
- Mảnh bị cắt; mảnhdanh từA piece cut off; sliver.
- Đâmđộng từTo stab.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chive-fencerdanh từ | danh từ | Người bán dao kéo trên đường phố |
| garlic chivedanh từ | danh từ | Hẹ |
| Chinese chivedanh từ | danh từ | Hành tỏi, Allium tuberosum |
| chiving lay | Chưa có nghĩa | |
| chive the darbies | Chưa có nghĩa | |
| chive fencer | Chưa có nghĩa | |
| chiving the froe | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Con dao
- A knife.
Ví dụ
- . ( )
- . , , (), , () .
- Haul-Cly, , Foot-Scampering, , , , […]
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha