Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chive-fencer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bán dao kéo trên đường phố
danh từ
A hawker of cutlery in the streets.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chive-fencer
Dạng gốc
(base form)
chive-fencer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người bán dao kéo trên đường phố
1
Người bán dao kéo trên đường phố
1
Người bán dao kéo trên đường phố