Dịch

chive-fencer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bán dao kéo trên đường phốdanh từA hawker of cutlery in the streets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chive-fencerDạng gốc (base form)
  2. chive-fencersSố nhiều (plural)

AI