Nghĩa chính
- Quen với, quen thuộc vớitính từkhông so sánh (not comparable)Accustomed to, tolerant or accepting of.
- Đã từngđộng từFormerly and habitually or repeatedly, but possibly no longer, did.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- used toNguyên thể (infinitive)
- use toPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be used tođộng từ | động từ | Đã quen với |
| getting used todanh từ | danh từ | Sự thích nghi, sự điều chỉnh |
| old time used to bedanh từ | danh từ | Bạn gái cũ hoặc bạn trai cũ. Thường được sử dụng trong các bài hát |
| ain't what it used to wascụm từ | cụm từ | Không phải là những gì nó đã từng là; (thể hiện nỗi nhớ) |
| used to denote | Được dùng để biểu thị | |
| used to someone | Quen với ai | |
| used to something | Quen với điều gì | |
| used to do something | Từng làm việc gì |
Xuất hiện ở từ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi đã quen với thời tiết này.
- .Hồi còn nhỏ, tôi luôn đi biển vào tháng Tám.
- .Anh ấy đã từng sống ở đây.