Nghĩa chính
- Đã quen vớiđộng từnội động từ (intransitive)To be familiar with or accustomed to something or someone through repeated experience; to be acclimated to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- be used toNguyên thể (infinitive)
- is used to (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- was used to (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- been used to (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- being used toPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be used to something | Đã quen với điều gì |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Học máy có thể được dùng để dự báo và giảm thiểu thiệt hại của thảm hoạ tự nhiên.
- .Học máy có thể được dùng để dự đoán xem người dùng mạng xã hội nào có thể sẽ tự tử.
- .