Dịch

old time used to be

danh từ (noun)
UK/ˈɔld ˈtaɪm ˈjuːzd tə biː/US/ˈoʊld ˈtaɪm ˈjuzd tə bi/

Nghĩa chính

  1. Bạn gái cũ hoặc bạn trai cũ. Thường được sử dụng trong các bài hátdanh từEx-girlfriend or ex-boyfriend. Often used in songs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. old time used to beDạng gốc (base form)
  2. old time used to be's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • […] ,
  • , .

AI