Dịch

want for

cụm từ (phrase)
UK/ˈwɒnt fɔː/US/ˈwɑnt fɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Thiếu, cần; , (thông tục) muốncụm từ

Cụm từ (phrase)

want for nothingđộng từCó mọi thứ người ta cần

AI