Dịch

penuria

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈnuɾja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự khó khăn (tài chính), sự bần cùngdanh từhardship (financial), penury
  2. Sự thiếu hụt, sự khan hiếmdanh từshortage, lack, dearth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. penuriaDạng gốc (base form)
  2. penuriasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thiếu hụt

AI