penuria
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈnuɾja/nguồn
Nghĩa chính
- Sự khó khăn (tài chính), sự bần cùngdanh từhardship (financial), penury
- Sự thiếu hụt, sự khan hiếmdanh từshortage, lack, dearth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penuriaDạng gốc (base form)
- penuriasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- necesidadđồng nghĩaChỉ tình trạng thiếu thốn hoặc khan hiếm, thường dùng với văn phong trang trọng.