carecer
C1động từ (verb)
/kaɾeˈθeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thiếuđộng từto lack, to be lacking
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể carecerDanh động từ careciendoPhân từ carecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | carezco |
| tú | careces |
| él/ella/Ud. | carece |
| nosotros | carecemos |
| vosotros | carecéis |
| ellos/Uds. | carecen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thiếu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh