lackey
C1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đầy tớdanh từA footman, a liveried male servant.
- Kẻ xu nịnh, tay saidanh từA fawning, servile follower.
- Phục vụ luồn cúiđộng từngoại động từ (transitive)To attend, wait upon, serve obsequiously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lackey mothdanh từ | danh từ | Loài bướm đêm Malacosoma neustria |
| lackey caterpillar | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Nịnh bợ
- nội động từ (intransitive)Nịnh bợ, luồn cúiTo toady, play the flunky.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .Hồi mới nhất trong vở kịch Sự điên rồ của Vua Donald đang phát sóng toàn cầu trên mọi kênh đã nhấn mạnh thế giới ngày càng ảo tưởng mà phản anh hùng đang sống, những ảo tưởng của anh ta được nuôi dưỡng và nuông chiều bởi một dàn những kẻ nịnh hót, tay sai và những kẻ lừa đảo chính hiệu, tất cả đều vì lợi ích bản thân.
- [] , , . , , , , .Người đàn ông sa cơ lỡ vận, chưa từng được yêu cho đến khi không còn đáng yêu, lại trở nên được trân trọng nhờ việc làm tay sai. Thân thể tầm thường này, giống như một lá cờ lang thang trên dòng nước, cứ trôi xuôi trôi ngược, bợ đỡ dòng thủy triều đổi thay, tự làm mình mục nát trong chuyển động.
- .Anh ấy đối xử với hắn như một kẻ hầu người hạ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc lackeyNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạilaquais
- từ tiếng Occitan cổlacai
- từ tiếng Tây Ban Nhalacayo