inadequacy
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự kém cỏi, tính bất cậpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being inadequate.
- Sự thiếu hụt, thiếu thốndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shortage of required material.
- Sự thiếu năng lực, bất tàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of competence or ability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inadequacyDạng gốc (base form)
- inadequaciesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- inadequacy (of sth)sự thiếu hụt (của cái gì), sự không đủ (của cái gì)
- inadequacy (of/in sth)sự thiếu sót (của/trong cái gì), điểm yếu (của/trong cái gì)
Ví dụ
- .Báo cáo đã vạch trần sự bất cập của các quy định hiện hành.
- .Anh ấy vật lộn với cảm giác tự ti về dương vật của mình.
- .Đó là một sự thiếu sót khổng lồ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc inadequacyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha