Dịch

inadequacy

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kém cỏi, tính bất cậpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being inadequate.
  2. Sự thiếu hụt, thiếu thốndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shortage of required material.
  3. Sự thiếu năng lực, bất tàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of competence or ability.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inadequacyDạng gốc (base form)
  2. inadequaciesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • inadequacy (of sth)sự thiếu hụt (của cái gì), sự không đủ (của cái gì)
  • inadequacy (of/in sth)sự thiếu sót (của/trong cái gì), điểm yếu (của/trong cái gì)

Ví dụ

  • .Báo cáo đã vạch trần sự bất cập của các quy định hiện hành.
  • .Anh ấy vật lộn với cảm giác tự ti về dương vật của mình.
  • .Đó là một sự thiếu sót khổng lồ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thiếu hụt
Sự thiếu năng lực

Họ từ (word family)

cùng gốc inadequacy

Ngôn ngữ khác

AI