Nghĩa chính
- Tính không đủ; sự không đủ, sự thiếudanh từThe lack of sufficiency: a shortage, the state of having or being not enough (of something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insufficiencyDạng gốc (base form)
- insufficienciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pancreatic insufficiencydanh từ | danh từ | Không có khả năng tiêu hóa thức ăn đúng cách do thiếu enzyme chuyên biệt do tuyến tụy sản xuất |
| thoracic insufficiency syndromedanh từ | danh từ | Ngực không có khả năng hỗ trợ hô hấp bình thường, thường liên quan đến các bất thường ở ngực hoặc cột sống |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , ; .Cô ấy có thể tận hưởng những ngày của mình bằng sự vui vẻ, đa dạng và những gì được gọi là thú vui; cô ấy sẽ làm như vậy chỉ để nhận ra sự thiếu sót của họ.
- .Hạn hán đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt lương thực.
- .Quân đội bị đói vì thiếu nguồn cung cấp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tính không đủ