Dịch

sufficient

B1từ hạn định (determiner)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đủtừ hạn địnhAn adequate quantity of; enough.
  2. Lượng đủ, số lượng đủtừ hạn địnhA quantity (of something) that is as large as is needed.
  3. Đủ, thỏa đángtính từOf a type or kind that suffices, that satisfies requirements or needs.
  4. Đủ năng lực, đủ khả năngtính từPossessing adequate talents or accomplishments; of competent power or ability; qualified; fit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sufficientDạng gốc (base form)
  2. more sufficientSo sánh hơn (comparative)
  3. most sufficientSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • sufficient to do sthđủ để làm gìThese reasons are not sufficient to justify the ban.Những lý do này không đủ để biện minh cho lệnh cấm.
  • sufficient for sth/sbđủ cho cái gì/aiIs £100 sufficient for your expenses?100 bảng có đủ cho chi phí của bạn không?

Cụm từ (phrase)

sufficient amountSố lượng đủ
sufficient conditiondanh từĐiều kiện đủ
sufficient detailĐầy đủ chi tiết
sufficient evidenceĐủ bằng chứng
sufficient informationĐầy đủ thông tin
sufficient timeĐủ thời gian
self-sufficienttính từCó khả năng tự chu cấp cho bản thân một cách độc lập với người khác; không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài
law of sufficient reasondanh từĐồng nghĩa với principle of sufficient reason

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Có uy tín
  1. Có uy tín, có khả năng chi trảCapable of meeting obligations; responsible.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổsufisanz
  2. từ tiếng Latinhsufficiēns

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Chúng tôi có đủ đồ dự trữ cho cả mùa đông.
  • ; .Chúng tôi không cần thêm nữa; chúng tôi đã có đủ rồi.
  • .Đây là điều kiện cần nhưng không phải điều kiện đủ.

AI