Dịch

sufficiently

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Đầy đủtrạng từIn a sufficient manner; enough.
  2. Đủ, đủ mứctrạng từTo a sufficient extent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sufficientlyDạng gốc (base form)
  2. more sufficientlySo sánh hơn (comparative)
  3. most sufficientlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

sufficiently accurateĐủ chính xác
sufficiently developedPhát triển đầy đủ
sufficiently largeĐủ lớn
sufficiently longĐủ dài
sufficiently preparedChuẩn bị đầy đủ
sufficiently strongĐủ mạnh
self-sufficientlytrạng từMột cách tự túc

Ví dụ

  • , .Sau khi đã ăn uống đủ, chúng tôi đi ngủ.
  • , .Chúng tôi muốn dựng một cái lều típ, nhưng không thể tìm được những cành cây đủ dài.
  • ?Cảnh hoàng hôn này có đủ lãng mạn không?

Nguồn gốc (etymology)

AI