Nghĩa chính
- Đầy đủtrạng từIn a sufficient manner; enough.
- Đủ, đủ mứctrạng từTo a sufficient extent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sufficientlyDạng gốc (base form)
- more sufficientlySo sánh hơn (comparative)
- most sufficientlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sufficiently accurate | Đủ chính xác | |
| sufficiently developed | Phát triển đầy đủ | |
| sufficiently large | Đủ lớn | |
| sufficiently long | Đủ dài | |
| sufficiently prepared | Chuẩn bị đầy đủ | |
| sufficiently strong | Đủ mạnh | |
| self-sufficientlytrạng từ | trạng từ | Một cách tự túc |
Ví dụ
- , .Sau khi đã ăn uống đủ, chúng tôi đi ngủ.
- , .Chúng tôi muốn dựng một cái lều típ, nhưng không thể tìm được những cành cây đủ dài.
- ?Cảnh hoàng hôn này có đủ lãng mạn không?
Họ từ (word family)
cùng gốc sufficientlyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha