Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bastantemente
trạng từ
(adverb)
/basˌtanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Đủ
trạng từ
sufficiently
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
suficientemente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
足够
zú gòu
Đủ, đầy đủ
够
gòu
Đủ
满
mǎn
Đủ, tròn, hết hạn
Tiếng Anh
sufficiently
Đầy đủ
AI
1
Đủ
1
Đủ
1
Đủ