suficientemente
B1trạng từ (adverb)
/sufiˌθjenteˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- Đủ, một cách thỏa đángtrạng từsufficiently
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lo suficientemente bueno | Đủ tốt | |
| lo suficientemente grande | Đủ lớn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- enoughTiếng Anhtương đương
- bastanteđồng nghĩađồng nghĩa, trang trọng hơn
- suficientedễ nhầmDạng trạng từ của suficiente, dùng để mô tả mức độ đã đủ.