insufficiently
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không đủ, thiếutrạng từNot sufficiently.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insufficientlyDạng gốc (base form)
- more insufficientlySo sánh hơn (comparative)
- most insufficientlySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- plentytrái nghĩaKhông đủ; từ trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Họ từ (word family)
cùng gốc insufficientlyVí dụ
- .Máy đã ngừng hoạt động vì sản xuất không đủ vật dụng.
- .Người Nhật thường bị chỉ trích là hẹp hòi và thiếu tư duy quốc tế.
- , .Thay vì tấn công phân biệt chủng tộc, họ lại tấn công lẫn nhau vì không đủ tinh thần chống phân biệt chủng tộc.