Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insuficientemente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không đủ
trạng từ
insufficiently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不够
bù gòu
Không đủ, chưa đủ
不足
bù zú
Không đủ, thiếu
不到
bù dào
Không đủ, chưa tới, không bằng
Tiếng Anh
insufficiently
Không đủ, thiếu
AI
1
Không đủ
1
Không đủ
1
Không đủ