Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sufficient condition
danh từ
(noun)
US
/
s
ə
ˈ
f
ɪ
ʃ
ə
n
t
k
ə
n
ˈ
d
ɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Điều kiện đủ
danh từ
A statement P in relation to statement Q such that P implies Q.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sufficient condition
Dạng gốc
(base form)
sufficient condition
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
presence
of
water
is
a
necessary
but
not
sufficient
condition
for
life
.
AI
1
Điều kiện đủ
1
Điều kiện đủ
1
Điều kiện đủ